离岸价
lí àn jià
giá FOB, giá giao lên tàu

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:giá FOB, giá giao lên tàu
Ví dụ (3)
bàojiàcǎiyòngànjià
Báo giá dùng giá FOB.
ànjiàbāo kuò gǎngfèiyòng
Giá giao lên tàu không bao gồm phí cảng đến.
xiāo shòuyuánxiàng jiě shìànjià
Nhân viên bán hàng giải thích giá FOB cho khách hàng.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây