装载货物工人
—
Phân tích từ 装载货物工人
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:công nhân bốc xếp hàng hóa
Ví dụ (3)
装载货物工人正在码头工作。
Công nhân bốc xếp hàng hóa đang làm việc ở bến cảng.
装载货物工人需要穿安全鞋。
Công nhân bốc xếp hàng hóa cần mang giày bảo hộ.
主管安排装载货物工人加班。
Quản lý sắp xếp công nhân bốc xếp hàng hóa tăng ca.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây