绽放
—
Phân tích từ 绽放
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:nở rộ, bung nở
Ví dụ (2)
春天到了,公园里的花儿都竞相绽放。
Mùa xuân đến rồi, hoa trong công viên đều thi nhau nở rộ.
听到这个好消息,她的脸上绽放出了灿烂的笑容。
Nghe thấy tin tốt này, gương mặt cô ấy nở rộ nụ cười rạng rỡ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây