水产品
—
Phân tích từ 水产品
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thủy sản
Ví dụ (2)
港口附近的市集上海鲜和水产品非常丰富,而且价格便宜。
Chợ ở gần bến cảng có hải sản và các mặt hàng thủy sản rất phong phú, hơn nữa giá cả lại rẻ.
该地区主要出口鱼、虾等各种优质水产品。
Khu vực này chủ yếu xuất khẩu các loại thủy sản chất lượng cao như cá, tôm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây