车床
—
Phân tích từ 车床
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Máy tiện
Ví dụ (3)
操作工正在用车床加工旋转轴的轴颈。
Người vận hành đang dùng máy tiện để gia công cổ trục của trục quay.
普通车床和数控车床的操作方法有很大区别。
Phương pháp vận hành máy tiện cơ thông thường và máy tiện CNC có sự khác biệt rất lớn.
这台车床的最大加工直径是四百毫米。
Đường kính gia công tối đa của chiếc máy tiện này là 400 mm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây