模具
—
Gợi nhớ
Từ "模具" (mújù) mang nghĩa "Khuôn", kết hợp bởi 模 (mó / mú - mô): "mô hình" + 具 (jù - cụ): "sở hữu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 模: Khắc khúc gỗ (木) thành hình dáng chuẩn mực để khi đúc đồ không bị sai lệch (莫) chính là cái khuôn mẫu, mô hình (模). • Chữ 具: Đôi mắt (目) kiểm tra kỹ từng món đồ đặt trên kệ được hai bàn tay (八) sắp xếp đầy đủ sẵn sàng cho công việc, chỉ dụng cụ, trang bị, sở hữu (具).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 模具
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Khuôn
Ví dụ (3)
这套注塑模具的表面精度要求极高。
Bộ khuôn ép nhựa này yêu cầu độ chính xác bề mặt cực kỳ cao.
This injection mold requires extremely high surface accuracy.
修模工正在清理冲压模具上的金属碎屑。
Thợ sửa khuôn đang làm sạch mạt kim loại trên khuôn dập.
The mold repair technician is cleaning metal debris off the stamping die.
优质的模具钢可以延长模具的使用寿命。
Thép làm khuôn chất lượng tốt có thể kéo dài tuổi thọ sử dụng của khuôn mẫu.
High-quality tool steel can extend the service life of the mold.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây