弹簧
—
Từ ghép (5)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Lò xo
Ví dụ (3)
减震器内部的弹簧必须具有极佳的抗疲劳性能。
Lò xo bên trong bộ giảm chấn phải có khả năng chống mỏi cực tốt.
压缩弹簧受力压缩,松开后复原释放能量。
Lò xo nén chịu lực sẽ co lại, khi buông tay ra sẽ trở về vị trí cũ và giải phóng năng lượng.
扭转弹簧主要用来承受扭转负荷。
Lò xo xoắn chủ yếu được dùng để chịu lực tải xoắn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây