螺纹
—
Gợi nhớ
Từ "螺纹" (luówén) nghĩa là "Ren / Đường ren", ghép bởi: 螺 (luó): Ốc sên + 纹 (wén): Hoa văn.
Thành phần cấu tạo
螺纹
Ren / Đường ren
虫
累
纟
文
Phân tích từ 螺纹
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Ren / Đường ren
Ví dụ (3)
加工内螺纹需要用到丝锥,操作时要注意防断。
Gia công ren trong cần dùng tarô, khi vận hành cần lưu ý tránh làm gãy.
检测螺纹规格可以使用通止规进行快速判断。
Kiểm tra quy cách ren có thể sử dụng dưỡng đo ren GO-NOGO để đánh giá nhanh.
外螺纹受到磕碰会导致螺母拧不进去。
Ren ngoài bị va đập cọ sát dẫn đến đai ốc không thể vặn vào.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây