千分尺
—
Phân tích từ 千分尺
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thước panme
Ví dụ (3)
千分尺的测量精度可以达到零点零零一毫米,非常适合高精密零部件。
Độ chính xác đo của thước panme có thể đạt 0.001 mm, rất thích hợp cho các linh kiện có độ chính xác cao.
在使用外径千分尺测量前,必须进行零位校准。
Trước khi sử dụng thước panme đo ngoài để đo đạc, bắt buộc phải tiến hành hiệu chuẩn điểm 0.
测量时旋动棘轮以保证测力恒定。
Khi đo đạc, vặn bánh cóc (bánh răng khóa) để đảm bảo lực đo không đổi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây