不锈钢
—
Phân tích từ 不锈钢
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thép không gỉ / Inox
Ví dụ (3)
医疗器械基本都采用食品级不锈钢制作。
Thiết bị y tế cơ bản đều sử dụng thép không gỉ cấp thực phẩm để chế tạo.
不锈钢螺丝具有优异的耐腐蚀性能,但在紧固时容易发生咬死锁死现象。
Vít thép không gỉ có tính năng chống ăn mòn tuyệt vời, nhưng trong quá trình siết chặt dễ xảy ra hiện tượng kẹt ren (cháy ren).
三零四和三一六是工业上最常用的两种不锈钢规格。
Inox 304 và Inox 316 là hai loại thép không gỉ được sử dụng phổ biến nhất trong công nghiệp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây