磨损
—
Phân tích từ 磨损
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:Mài mòn
Ví dụ (2)
如果润滑不良,滑动轴承会很快发生机械磨损。
Nếu bôi trơn không tốt, bạc lót trượt sẽ nhanh chóng xảy ra hiện tượng mài mòn cơ học.
轴承滚道的fatigue剥落也是轴承严重磨损的表现。
Hiện tượng tróc mỏi đường lăn vòng bi cũng là biểu hiện của mài mòn vòng bi nghiêm trọng.
2
động từ
Nghĩa:Mài mòn
Ví dụ (1)
如果缺乏润滑,轴承表面会被严重磨损。
Nếu thiếu bôi trơn, bề mặt vòng bi sẽ bị mài mòn nghiêm trọng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây