CNC加工中心
—
Phân tích từ CNC加工中心
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Trung tâm gia công CNC
Ví dụ (3)
这台五轴CNC加工中心可以一次性加工出复杂曲面零件。
Trung tâm gia công CNC 5 trục này có thể gia công các chi tiết bề mặt cong phức tạp chỉ trong một lần gá.
数控编程员将代码输入到CNC加工中心控制系统中。
Nhân viên lập trình CNC nhập mã code vào hệ thống điều khiển của trung tâm gia công CNC.
CNC加工中心配备的刀库系统能大幅缩短非加工辅助时间。
Hệ thống ổ chứa dao trang bị trên trung tâm gia công CNC giúp rút ngắn đáng kể thời gian phụ trợ ngoài gia công.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây