丝锥
—
Phân tích từ 丝锥
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Mũi taro
Ví dụ (3)
手用丝锥通常有头锥和二锥之分。
Mũi taro tay thường được phân chia thành taro thô (mũi số 1) và taro tinh (mũi số 2).
攻丝过程中如果排屑不畅,很容易折断丝锥。
Trong quá trình taro, nếu thoát phôi không tốt thì rất dễ làm gãy mũi taro.
机用丝锥可以直接安装在钻床或加工中心上。
Mũi taro máy có thể được lắp trực tiếp lên máy khoan hoặc trung tâm gia công.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây