渗碳
—
Phân tích từ 渗碳
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:Thấm cacbon
Ví dụ (3)
活塞销通常选用低碳钢进行渗碳淬火处理。
Chốt piston thường chọn thép carbon thấp để tiến hành xử lý thấm carbon rồi tôi cứng.
渗碳层深度是检验热处理质量的重要指标。
Chiều sâu lớp thấm cacbon là chỉ tiêu quan trọng để kiểm tra chất lượng nhiệt luyện.
气体渗碳工艺在工业生产中应用最为广泛。
Công nghệ thấm carbon thể khí được ứng dụng rộng rãi nhất trong sản xuất công nghiệp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây