喷塑
—
Phân tích từ 喷塑
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:Sơn tĩnh điện bột nhựa
Ví dụ (3)
钣金外壳的表面喷塑比喷漆具有更好的耐划伤和耐候性能。
Phun sơn tĩnh điện bột nhựa trên vỏ kim loại tấm có tính năng chống trầy xước và chịu thời tiết tốt hơn so với phun sơn nước thông thường.
喷塑过程中,静电发生器的电压应控制在合适范围以防吸附不均。
Trong quá trình sơn tĩnh điện, điện áp của máy phát tĩnh điện cần được kiểm soát ở phạm vi thích hợp để tránh bột bám không đều.
这条喷塑线实现了粉末的自动回收和循环利用,非常环保。
Dây chuyền sơn tĩnh điện này thực hiện việc thu hồi bột tự động và tuần hoàn sử dụng, rất thân thiện với môi trường.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây