机械手
—
Phân tích từ 机械手
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tay máy / Cánh tay robot
Ví dụ (3)
数控冲压机配备了气动机械手,实现了自动送料和下料。
Máy dập CNC được trang bị tay máy khí nén để thực hiện việc cấp phôi và dỡ sản phẩm tự động.
机械手的末端夹持器可以根据工件的外形进行定制更换。
Bộ kẹp đầu cuối của tay máy có thể được thiết kế riêng hoặc thay thế tùy theo hình dáng bên ngoài của phôi.
这种关节式机械手动作灵活,定位精度可以达到零点零二毫米。
Loại tay máy dạng khớp này chuyển động linh hoạt, độ chính xác định vị có thể đạt 0.02 mm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây