丢包
—
Phân tích từ 丢包
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:Mất gói tin / Packet loss
Ví dụ (2)
严重的网络丢包会导致视频会议出现卡顿和延迟。
Hiện tượng mất gói tin mạng nghiêm trọng sẽ dẫn đến hội nghị truyền hình bị giật lag và trễ.
我们使用检测工具测试网络质量,发现丢包率高达百分之五。
Chúng tôi sử dụng công cụ kiểm thử chất lượng mạng và phát hiện tỷ lệ mất gói tin lên tới 5%.
2
động từ
Nghĩa:Mất gói tin / Packet loss
Ví dụ (1)
当交换机端口缓存溢出时,路由器将开始丢包。
Khi bộ nhớ đệm cổng của switch bị tràn, router sẽ bắt đầu làm mất các gói tin.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây