客户端
—
Phân tích từ 客户端
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Trình khách / Client
Ví dụ (3)
客户端在向服务器发送请求前,会先进行本地data校验。
Trình khách sẽ kiểm tra tính hợp lệ của dữ liệu nội bộ trước khi gửi yêu cầu tới máy chủ.
开发者推出了移动端和桌面端等多个版本的客户端程序。
Nhà phát triển đã tung ra các ứng dụng client với nhiều phiên bản như trên di động và máy tính để bàn.
即使服务器断开连接,客户端也应该保持界面的友好提示。
Ngay cả khi máy chủ ngắt kết nối, phía client cũng nên duy trì giao diện gợi ý thân thiện.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây