Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
前端
qiánduān
Lập trình Front-end
Hán việt: tiền đoan
—

Gợi nhớ

Từ "前端" (qiánduān) mang nghĩa "Lập trình Front-end", kết hợp bởi 前 (qián - tiền): "trước" + 端 (duān - đoan): "Đầu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 前: Mũi thuyền rẽ sóng (丷) đưa con thuyền (月) cùng lưỡi đao (刂) mở đường thẳng tiến về phía trước (前). • Chữ 端: Dáng người đứng thẳng ngay ngắn (立) như mầm cây mới nhú mọc lên từ gốc (耑) biểu thị điểm khởi đầu, đầu mối (端).

Thành phần cấu tạo

前端
qiánduān
Lập trình Front-end
前
qián • tiền
trước
丷
Hai chấm
Bàn chân bước (phía trên)
月
Bộ Nguyệt
Thuyền (phía dưới bên trái)
刂
Bộ Đao
Dao cắt đường đi (phía dưới bên phải)
端
duān • đoan
Đầu
立
Bộ Lập
Đứng thẳng (bên trái)
耑
Chữ Đoan
Mầm cây mới nhú, ngay thẳng / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Lập trình Front-end
Ví dụ (3)
qiánduān前端tuánduì团队zhèngzài正在shǐyòng使用 vueVue.jsjs zhònggòu重构guān官wǎngzhàn网站diǎn点,yǐ以tíshēng提升jiāzài加载sùdù速度。
Đội ngũ front-end đang sử dụng Vue.js để tái cấu trúc trang web chính thức nhằm tăng tốc độ tải trang.
The front-end team is refactoring the official website using Vue.js to improve loading speed.
gāixiàng该项mùdì目的qiánduān前端jièmiàn界面yǐjīng已经shèjì设计wánchéng完成,zhèng正děngdài等待hòuduān后端de的jiēkǒu接口liándiào联调。
Giao diện front-end của dự án này đã thiết kế xong, đang chờ kết nối API với back-end.
The front-end interface of this project has been designed and is now waiting for joint API debugging with the back end.
yōuxiù优秀de的qiánduān前端bùjǐn不仅yào要huán还yuán原shèjìtú设计图,hái还yào要zhùzhòng注重yònghù用户tǐyàn体验yǔ与jiāohù交互xìjié细节。
Một lập trình viên front-end xuất sắc không chỉ phải dựng lại đúng bản thiết kế mà còn phải chú trọng trải nghiệm người dùng và chi tiết tương tác.
An excellent front-end developer must not only faithfully reproduce the design mockups, but also focus on user experience and interaction details.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây