脚本
—
Gợi nhớ
Từ "脚本" (jiǎoběn) mang nghĩa "Kịch bản (Script)", kết hợp bởi 脚 (jiǎo / jué - cước): "chân" + 本 (běn - bản): "quyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 脚: Bộ phận cơ thể bằng xương thịt (月) biết dừng lại và lùi bước (却) đúng lúc trên đường đi chính là đôi bàn chân (脚). • Chữ 本: Trên thân cây gỗ (木) có thêm một nét ngang (一) đánh dấu phần gốc rễ ở dưới, biểu thị cội nguồn tri thức hay cuốn sách, gốc rễ (本).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Kịch bản (Script)
Ví dụ (3)
运维工程师编写了一个Shell脚本来自动备份服务器日志文件。
Kỹ sư vận hành hệ thống đã viết một kịch bản Shell để tự động sao lưu các tệp nhật ký máy chủ.
The operations engineer wrote a Shell script to automatically back up server log files.
网页中的JavaScript脚本主要负责实现各种动态交互效果。
Các đoạn kịch bản JavaScript trong trang web chủ yếu chịu trách nhiệm hiện thực hóa các hiệu ứng tương tác động.
JavaScript scripts in webpages are mainly responsible for implementing various dynamic interactive effects.
运行未知来源的脚本文件可能会给服务器带来严重的安全风险。
Chạy tệp kịch bản từ nguồn không xác định có thể đem lại rủi ro bảo mật nghiêm trọng cho máy chủ.
Running script files from unknown sources may pose serious security risks to the server.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây