测试脚本
—
Gợi nhớ
Từ "测试脚本" (cèshì jiǎoběn) mang nghĩa "Kịch bản kiểm thử / Test script", kết hợp bởi 测 (cè - trắc): "đo lường" + 试 (shì - thí): "thử" + 脚 (jiǎo / jué - cước): "chân" + 本 (běn - bản): "quyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 测: Dùng mực nước (氵) kết hợp với những quy tắc chuẩn mực (则) để kiểm tra độ sâu nông, gọi là đo lường, dự đoán (测). • Chữ 试: Dùng lời nói (讠) trình bày theo đúng khuôn phép và cách thức (式) để kiểm nghiệm năng lực thực tế, gọi là khảo nghiệm, làm thử (试). • Chữ 脚: Bộ phận cơ thể bằng xương thịt (月) biết dừng lại và lùi bước (却) đúng lúc trên đường đi chính là đôi bàn chân (脚). • Chữ 本: Trên thân cây gỗ (木) có thêm một nét ngang (一) đánh dấu phần gốc rễ ở dưới, biểu thị cội nguồn tri thức hay cuốn sách, gốc rễ (本).
Thành phần cấu tạo
测试脚本
Kịch bản kiểm thử / Test script
Phân tích từ 测试脚本
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Kịch bản kiểm thử / Test script
Ví dụ (3)
自动化测试工程师正在编写针对登录接口的测试脚本。
Kỹ sư kiểm thử tự động đang viết kịch bản kiểm thử dành cho cổng kết nối đăng nhập (login API).
The automation test engineer is writing test scripts for the login API.
运行测试脚本可以快速发现新提交的代码是否引入了缺陷。
Chạy các kịch bản kiểm thử có thể nhanh chóng phát hiện xem mã nguồn mới submit có đưa thêm lỗi vào hay không.
Running test scripts can quickly detect whether newly committed code has introduced defects.
我们需要定期维护测试脚本以适应软件界面的变更。
Chúng tôi cần định kỳ bảo trì các test script để thích ứng với sự thay đổi của giao diện phần mềm.
We need to regularly maintain test scripts to adapt to changes in the software interface.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây