封装
—
Phân tích từ 封装
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:Đóng gói (Encapsulation)
Ví dụ (2)
封装是面向对象编程的三大特性之一,能提高代码的安全性和模块化程度。
Đóng gói là một trong ba đặc tính lớn của lập trình hướng đối tượng, giúp nâng cao tính an toàn và mức độ mô-đun hóa của mã nguồn.
通过合理的类设计与数据封装,我们可以有效隔离系统各模块之间的耦合。
Thông qua thiết kế lớp và đóng gói dữ liệu hợp lý, chúng ta có thể cô lập hiệu quả sự liên kết (coupling) giữa các mô-đun của hệ thống.
2
động từ
Nghĩa:Đóng gói (Encapsulation)
Ví dụ (1)
应当把这些底层的数据库操作封装成一个独立的类以方便复用。
Nên đóng gói các thao tác cơ sở dữ liệu tầng dưới này thành một lớp độc lập để thuận tiện tái sử dụng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây