Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
类库
lèikù
Thư viện code / Library
Hán việt: loại khố
—

Gợi nhớ

Từ "类库" (lèikù) nghĩa là "Thư viện code / Library", ghép bởi: 类 (lèi): Loại + 库 (kù): Kho.

Thành phần cấu tạo

类库
lèikù
Thư viện code / Library
米
大
广
车

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Thư viện code / Library
Ví dụ (3)
javaJava de的biāozhǔn标准lèikù类库zhōng中bāohán包含le了chǔlǐ处理shūrù输入shūchū输出hé和wǎngluò网络liánjiē连接de的gè各zhǒng种gōngjù工具。
Trong thư viện lớp tiêu chuẩn của Java chứa các công cụ xử lý nhập xuất (I/O) và kết nối mạng đa dạng.
wǒmen我们kěyǐ可以tōngguò通过bāo包guǎnlǐqì管理器qīngsōng轻松yǐnrù引入dìsānfāng第三方lèikù类库lái来chǔlǐ处理fùzá复杂de的shùxuéjìsuàn数学计算。
Chúng ta có thể dễ dàng đưa vào thư viện bên thứ ba thông qua trình quản lý gói để xử lý các phép tính toán học phức tạp.
fēngzhuāng封装yí一gè个tōngyòng通用de的jiāmì加密lèikù类库yǒuzhùyú有助于tǒngyī统一zhěnggè整个xiàngmùzǔ项目组de的ānquán安全guīfàn规范。
Việc đóng gói một thư viện mã hóa thông dụng sẽ giúp thống nhất các quy chuẩn an toàn cho toàn bộ nhóm dự án.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
类库 (lèikù) - Thư viện code / Library — Chiết tự, Cách dùng & Ví dụ | HiHSK