主频
—
Phân tích từ 主频
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tần số xung nhịp CPU
Ví dụ (3)
这款处理器的基准主频为3.5GHz,睿频加速后可达5.0GHz。
Tần số xung nhịp cơ bản của bộ xử lý này là 3.5 GHz, sau khi kích hoạt chế độ turbo boost có thể đạt 5.0 GHz.
尽管核心数较少,但极高的主频让这颗CPU在单线程游戏表现极佳。
Mặc dù số nhân ít hơn, song tần số xung nhịp cực cao giúp con CPU này thể hiện cực kỳ tốt trong các game đơn luồng.
随着制程工艺接近物理极限,通过提升主频来提高CPU性能变得越来越困难。
Cùng với việc quy trình sản xuất (tiến trình chip) tiếp cận giới hạn vật lý, việc nâng cao hiệu năng CPU thông qua nâng xung nhịp ngày càng trở nên khó khăn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây