超频
—
Phân tích từ 超频
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:Ép xung phần cứng
Ví dụ (2)
很多发烧友通过修改BIOS设置来对CPU进行超频以获取额外性能。
Nhiều người dùng đam mê phần cứng thực hiện ép xung CPU bằng cách sửa đổi cấu hình BIOS để đạt được hiệu năng tăng thêm.
如果对显卡超频过度,可能会导致游戏画面出现花屏或系统蓝屏。
Nếu ép xung card đồ họa quá đà, có thể dẫn đến hiện tượng xé hình/rác hình khi chơi game hoặc màn hình xanh chết chóc.
2
danh từ
Nghĩa:Ép xung phần cứng
Ví dụ (1)
极限超频需要使用液氮等专业降温手段来控制核心温度。
Ép xung cực hạn cần sử dụng các biện pháp làm lạnh chuyên nghiệp như nitơ lỏng để kiểm soát nhiệt độ của nhân.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây