兼容性
—
Gợi nhớ
Từ "兼容性" (jiānróngxìng) nghĩa là "Tính tương thích", ghép bởi: 兼 (jiān): Kiêm + 容 (róng): chứa đựng + 性 (xìng): Bản chất.
Thành phần cấu tạo
兼容性
Tính tương thích
丷
彐
禾
宀
谷
忄
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tính tương thích
Ví dụ (3)
前端工程师正在进行跨浏览器测试,以确保网页在各主流浏览器上的兼容性。
Kỹ sư front-end đang tiến hành kiểm thử chéo trình duyệt để bảo đảm tính tương thích của trang web trên các trình duyệt phổ biến.
升级操作系统前,企业必须评估核心办公软件与新系统的向下兼容性。
Trước khi nâng cấp hệ điều hành, doanh nghiệp phải đánh giá tính tương thích ngược của các phần mềm văn phòng cốt lõi với hệ thống mới.
硬件兼容性冲突可能导致计算机在启动时发生死机或蓝屏现象。
Xung đột tính tương thích phần cứng có thể dẫn đến hiện tượng treo máy hoặc màn hình xanh khi máy tính khởi động.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây