并发量
—
Phân tích từ 并发量
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Số lượng truy cập đồng thời
Ví dụ (3)
大促期间,电商平台的主服务器需要承受平时十倍以上的并发量。
Trong thời gian khuyến mãi lớn, máy chủ chính của nền tảng thương mại điện tử cần gánh chịu lượng truy cập đồng thời gấp hơn mười lần ngày thường.
系统的设计目标是支持十万级的每秒并发量。
Mục tiêu thiết kế của hệ thống là hỗ trợ lượng kết nối đồng thời mỗi giây cấp độ trăm nghìn.
当并发量突破临界值时,服务器开始出现明显的响应延迟。
Khi lượng truy cập đồng thời vượt qua giá trị tới hạn, máy chủ bắt đầu xuất hiện độ trễ phản hồi rõ rệt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây