死锁
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Lỗi khóa chết / Deadlock
Ví dụ (3)
不合理的加锁顺序是引发多线程死锁的主要原因。
Thứ tự khóa (locking order) không hợp lý là nguyên nhân chính gây ra deadlock đa luồng.
数据库管理系统通常具有检测并自动解除死锁的机制。
Hệ quản trị cơ sở dữ liệu thường có cơ chế phát hiện và tự động giải tỏa deadlock.
发生死锁后,相关线程将无法继续向下执行。
Sau khi xảy ra khóa chết (deadlock), các luồng liên quan sẽ không thể tiếp tục thực thi xuống dưới.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây