内存泄漏
—
Gợi nhớ
Từ "内存泄漏" (nèicún xièlòu) mang nghĩa "Rò rỉ bộ nhớ (Memory leak)", kết hợp bởi 内 (nèi - nội): "Bên trong" + 存 (cún - tồn): "Lưu trữ" + 泄 (xiè - tiết): "rò rỉ" + 漏 (lòu - lậu): "Rò rỉ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 内: Đi vào (入) bên trong khung (冂), bước từ ngoài vào trong, bên trong 内, nội bộ. • Chữ 存: Bàn tay che chở (𠂇) ôm ấp đứa con thơ (子) bình an qua năm tháng, biểu thị sự tồn tại, giữ gìn và lưu trữ (存). • Chữ 泄: Dòng nước (氵) âm thầm chảy tràn ra khắp thế gian (世) qua khe nứt nhỏ, nghĩa là rò rỉ, tiết lộ, trút bỏ (泄). • Chữ 漏: Nước mưa (氵) thấm qua mái nhà bị thủng (屚) cứ thế rò rỉ, chảy nhỏ giọt xuống nền nhà (漏).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 内存泄漏
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Rò rỉ bộ nhớ (Memory leak)
Ví dụ (3)
未关闭的文件流很容易导致程序发生内存泄漏。
Luồng tệp (file stream) chưa được đóng rất dễ dẫn đến việc chương trình xảy ra rò rỉ bộ nhớ.
Unclosed file streams can easily cause memory leaks in a program.
内存泄漏会导致系统运行速度越来越慢,最终因内存不足而崩溃。
Rò rỉ bộ nhớ sẽ dẫn đến tốc độ chạy của hệ thống ngày càng chậm, cuối cùng sập do thiếu bộ nhớ.
A memory leak causes the system to run progressively slower and eventually crash due to out-of-memory errors.
我们可以使用性能分析工具来定位代码中的内存泄漏点。
Chúng ta có thể sử dụng công cụ phân tích hiệu năng (profiler) để định vị điểm rò rỉ bộ nhớ trong mã nguồn.
We can use performance analysis tools to locate memory leak points in the code.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây