写代码
—
Gợi nhớ
Từ "写代码" (xiě dàimǎ) mang nghĩa "Viết mã code / Gõ code", kết hợp bởi 写 (xiě - tả): "viết" + 代 (dài - đại): "thế hệ" + 码 (mǎ - mã): "mã số". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 写: Ngồi dưới mái nhà (冖) đặt bút ghi lại từng dòng chữ để trao gửi (与) cho người khác chính là hành động viết, chép (写). • Chữ 代: Người (亻) này thay thế (弋) người kia qua từng thời kỳ, cha truyền con nối, thế hệ 代. • Chữ 码: Những viên đá (石) được khắc ký hiệu hình con ngựa (马) thời xưa dùng để đánh dấu số đếm và mật hiệu, con mã (码).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 写代码
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Viết mã code / Gõ code
Ví dụ (3)
他每天花八个小时写代码,晚上还要学习新技术。
Anh ấy dành 8 tiếng mỗi ngày để viết code, buổi tối còn phải học công nghệ mới.
He spends eight hours a day writing code and studies new technologies in the evening.
在动手写代码之前,先理清业务逻辑非常重要。
Trước khi bắt tay vào viết code, việc làm rõ logic nghiệp vụ trước là vô cùng quan trọng.
Before starting to write code, it is very important to clarify the business logic first.
写代码不仅需要技术,还需要耐心和细心。
Viết code không chỉ cần kỹ thuật mà còn cần sự kiên nhẫn và cẩn thận.
Writing code requires not only technical skill, but also patience and attention to detail.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây