死机
—
Phân tích từ 死机
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đơ máy / Treo máy / Đứng máy
Ví dụ (3)
电脑频繁死机,可能是硬件散热不良导致的。
Máy tính thường xuyên bị treo máy, có thể do phần cứng tản nhiệt kém gây ra.
程序在执行大循环时由于没有释放CPU导致界面死机。
Chương trình khi chạy vòng lặp lớn do không giải phóng CPU dẫn đến đơ giao diện.
运行大型3D游戏时,我的电脑突然死机了。
Khi chạy trò chơi 3D lớn, máy tính của tôi bỗng nhiên bị đơ đứng máy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây