后端逻辑
—
Phân tích từ 后端逻辑
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Logic nghiệp vụ phía Back-end
Ví dụ (3)
后端逻辑需要处理复杂的数据计算和权限验证工作。
Logic back-end cần xử lý các tính toán dữ liệu phức tạp và công tác xác thực quyền hạn.
将所有的业务逻辑写在前端而不依靠后端逻辑是非常不安全的。
Viết tất cả logic nghiệp vụ ở phía front-end mà không dựa vào logic back-end là việc cực kỳ không an toàn.
良好的后端逻辑架构可以轻松应对未来功能模块的扩展。
Cấu trúc logic back-end tốt có thể dễ dàng đối phó với việc mở rộng các mô-đun tính năng trong tương lai.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây