集群
—
Gợi nhớ
Từ "集群" (jíqún) mang nghĩa "Cụm máy chủ / Cluster", kết hợp bởi 集 (jí - tập): "tập hợp" + 群 (qún - quần): "nhóm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 集: Đàn chim nhỏ (隹) từ khắp nơi bay về đậu kín trên ngọn cây gỗ (木) tạo nên cảnh tượng sum vầy, tập hợp (集). • Chữ 群: Đàn cừu hiền lành (羊) quây quần đi theo sự dẫn dắt của người đứng đầu (君) tạo thành một bầy, một nhóm đông đảo (群).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 集群
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Cụm máy chủ / Cluster
Ví dụ (3)
数据库集群可以提供数据冗余以及高吞吐量的读取性能。
Cụm cơ sở dữ liệu có thể cung cấp tính dự phòng dữ liệu và hiệu năng đọc thông lượng cao.
Database clusters can provide data redundancy as well as high-throughput reading performance.
运维团队正在对线上服务器集群进行紧急容量扩容。
Đội ngũ vận hành đang tiến hành mở rộng dung lượng khẩn cấp cho cụm máy chủ online.
The operations team is performing an emergency capacity expansion on the production server cluster.
集群中的某一台节点宕机不会导致整个网络服务中断。
Việc một nút trong cụm máy chủ bị sập sẽ không dẫn đến gián đoạn toàn bộ dịch vụ mạng.
A crash of a single node in the cluster will not cause an interruption of the entire network service.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây