色牢度
—
Phân tích từ 色牢度
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Độ bền màu
Ví dụ (3)
深色衣物在第一次洗水时需要检测其水洗色牢度。
Quần áo màu đậm trong lần giặt nước đầu tiên cần phải kiểm tra độ bền màu khi giặt.
摩擦色牢度不合格的面料容易把颜色蹭到浅色皮包上。
Vải có độ bền màu ma sát không đạt tiêu chuẩn dễ bị cọ xát phai màu sang túi da màu nhạt.
提高染色工艺中的固色处理可以显著提升色牢度。
Tăng cường xử lý cầm màu trong quy trình nhuộm có thể nâng cao đáng kể độ bền màu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây