裁剪机
—
Phân tích từ 裁剪机
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Máy cắt vải
Ví dụ (3)
裁剪车间引进了全自动电脑裁床裁剪机以提高裁剪效率。
Xưởng cắt đã đưa vào sử dụng máy cắt vải bằng máy trải máy cắt tự động để nâng cao hiệu suất cắt.
裁剪机刀片需要经常磨刀,否则切出的面料会有毛边。
Lưỡi dao máy cắt vải cần phải mài thường xuyên, nếu không vải cắt ra sẽ bị xơ sợi xước mép.
操作裁剪机时工人必须穿戴防割金属手套以防意外划伤。
Khi vận hành máy cắt vải công nhân bắt buộc phải đeo găng tay kim loại chống cắt để phòng tránh tai nạn trầy xước.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây