褶裥
—
Gợi nhớ
Từ "褶裥" (zhějiǎn) nghĩa là "Nếp gấp / Ly quần áo", ghép bởi: 褶 (zhě): Nếp gấp + 裥 (jiǎn): Trong từ: 褶裥 (Nếp gấp / Ly quần áo).
Thành phần cấu tạo
褶裥
Nếp gấp / Ly quần áo
衤
習
间
Phân tích từ 褶裥
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nếp gấp / Ly quần áo
Ví dụ (3)
这款百褶裙的褶裥需要在高温下压制,以防洗涤后松散。
Các nếp ly của chiếc váy xếp ly này cần được ép ở nhiệt độ cao để tránh bị bung ra sau khi giặt.
男士西裤的前幅通常设计有单褶裥或双褶裥。
Thân trước quần tây nam thường được thiết kế có 1 ly hoặc 2 ly.
缝合腰头前,必须先将上衣下摆的褶裥用定位针固定好。
Trước khi may ráp cạp, phải dùng ghim định vị để cố định các nếp ly của gấu áo.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây