嵌条
—
Gợi nhớ
Từ "嵌条" (qiàntiáo) nghĩa là "Dây viền chèn / Dây kẹp", ghép bởi: 嵌 (qiàn): khảm + 条 (tiáo): con (dùng cho sông.
Thành phần cấu tạo
嵌条
Dây viền chèn / Dây kẹp
山
甘
欠
夂
木
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Dây viền chèn / Dây kẹp
Ví dụ (3)
运动裤的侧缝处嵌有反光嵌条,提高了夜间行车的安全性。
Sườn quần thể thao được chèn dây viền phản quang, giúp nâng cao độ an toàn khi đi lại vào ban đêm.
在肩缝中加车一条透明的聚氨酯嵌条,可以防止肩膀部位拉伸变形。
May chèn thêm một sợi dây viền polyurethane (chống bai) trong đường may vai có thể ngăn ngừa phần vai bị giãn biến dạng.
口袋边缘缝入了真皮嵌条,增添了这件夹克的质感。
Mép túi được may chèn thêm dây kẹp bằng da thật, tăng thêm chất lượng cảm quan cho chiếc áo khoác này.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây