纬斜
—
Phân tích từ 纬斜
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Méo sợi / Xéo sợi ngang
Ví dụ (3)
纬斜过大会导致裁剪出来的衣服扭曲变形。
Xéo sợi ngang quá lớn sẽ khiến quần áo sau khi cắt may bị vặn vẹo biến dạng.
整纬机是拉幅定形机上纠正纬斜的关键设备。
Máy nắn sợi ngang là thiết bị then chốt để sửa lỗi xéo sợi ngang trên máy định hình căng khổ.
我们在验布时需要严格测量面料的纬斜百分比。
Chúng tôi cần đo đạc nghiêm ngặt phần trăm xéo sợi ngang của vải khi kiểm tra vải.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây