克重仪
—
Gợi nhớ
Từ "克重仪" (kèzhòngyí) mang nghĩa "Máy đo định lượng vải", kết hợp bởi 克 (kè - khắc): "Khắc phục" + 重 (zhòng / chóng - trọng): "nặng" + 仪 (yí - nghi): "Nghi lễ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 克: Người anh trưởng (兄) đội chiếc mũ giáp mười phần kiên cố (十) dũng cảm vượt qua mọi thử thách để chiến thắng và khắc phục khó khăn (克). • Chữ 重: Người lữ khách gánh hành lý đi suốt ngàn (千) dặm (里) đường xa khiến đôi vai trĩu xuống vì sức nặng và sự quan trọng (重). • Chữ 仪: Con người (亻) ăn mặc chỉnh tề và cư xử đúng mực theo chuẩn đạo nghĩa (义) tạo nên phong thái nghi lễ trang trọng (仪).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 克重仪
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Máy đo định lượng vải
Ví dụ (3)
实验室技术员正在用克重仪测量面料的每平方米克重。
Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đang sử dụng máy đo định lượng để đo trọng lượng gam trên mét vuông (GSM) của vải.
The lab technician is using a GSM cutter and scale to measure the fabric's weight in grams per square meter.
克重仪由圆形切样器和高精度电子天平配套组成。
Cân định lượng vải bao gồm dao cắt mẫu hình tròn và cân điện tử có độ chính xác cao đi kèm.
A fabric weight tester consists of a circular sample cutter paired with a high-precision electronic balance.
在使用克重仪前,需确保刀片足够锋利以防切口起毛。
Trước khi sử dụng máy cắt định lượng, cần đảm bảo lưỡi dao đủ sắc bén để tránh mép cắt bị xơ sợi.
Before using the circular sample cutter, make sure the blades are sharp enough to prevent frayed edges along the cut.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây