整箱
zhěngxiāng
Nguyên container (FCL)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Nguyên container (FCL)
Ví dụ (3)
zhèchéng shù liàngjiàoduō menjiāngcǎi yòngzhěng xiāngfāng shìhǎi yùnchū kǒu
Số lượng quần áo thành phẩm này khá lớn, chúng tôi sẽ áp dụng phương thức xuất khẩu nguyên container (FCL) bằng đường biển.
zhěng xiānghuò debào guān dān pīnxiānghuò yàojiǎn dān xiē
Chứng từ khai báo hải quan của hàng nguyên container đơn giản hơn so với hàng lẻ (LCL).
huò dàigōng jīngwèi mendìng hǎoliǎoxià zhōuniǔ yuēdezhěng xiāngcāng wèi
Công ty giao nhận đã đặt trước cho chúng tôi vị trí xếp hàng nguyên container đi New York vào tuần tới.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây