油污
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Vết dầu bẩn
Ví dụ (3)
面料上的油污必须在定型前用去油剂清洗干净。
Vết dầu bẩn bám trên vải phải được giặt sạch bằng chất tẩy dầu trước khi đưa vào máy định hình.
缝纫机漏油是导致成衣出现油污疵点的主要原因。
Rò rỉ dầu của máy may là nguyên nhân chính dẫn đến các vết dầu bẩn trên quần áo thành phẩm.
后整理工段的工人正在用喷枪清除白色衬衫上的微小油污。
Công nhân ở công đoạn hoàn tất đang dùng súng bắn tẩy vết bẩn để làm sạch vết dầu nhỏ trên áo sơ mi trắng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây