疵点
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Lỗi vải / Khuyết tật sợi
Ví dụ (3)
这卷布料上的疵点太多,严重影响了排料裁减率。
Lỗi vải trên cuộn vải này quá nhiều, ảnh hưởng nghiêm trọng đến hiệu suất sơ đồ giác sơ đồ cắt.
在验布过程中,工人需要在发现疵点的地方贴上红贴纸标记。
Trong quá trình kiểm vải, công nhân cần dán sticker màu đỏ đánh dấu ở những vị trí phát hiện lỗi vải.
疵点扣分系统是评估面料等级的通用国际标准。
Hệ thống điểm phạt lỗi vải (hệ thống 4 điểm) là tiêu chuẩn quốc tế thông dụng để đánh giá xếp hạng vải.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây