导览图
—
Phân tích từ 导览图
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Sơ đồ hướng dẫn
Ví dụ (3)
我们在入口处仔细查看导览图以规划游览路线。
Chúng tôi xem kỹ sơ đồ hướng dẫn tại lối vào để hoạch định tuyến đường tham quan.
公园各交叉路口均立有金属质地的景区导览图牌示。
Tại các ngã rẽ trong công viên đều dựng các biển bảng sơ đồ hướng dẫn tham quan bằng chất liệu kim loại.
导览图上清晰地标明了避难场所和医疗急救点的位置。
Trên bản đồ du lịch đã đánh dấu rất rõ ràng vị trí các điểm lánh nạn và sơ cứu y tế.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây