Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
漂流
piāoliú
Vượt thác chèo thuyền
Hán việt: phiêu lưu
—

Gợi nhớ

Từ "漂流" (piāoliú) mang nghĩa "Vượt thác chèo thuyền", kết hợp bởi 漂 (piāo / piǎo / piào - phiêu): "trôi nổi" + 流 (liú - lưu): "chảy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 漂: Chiếc lá nhẹ như tấm phiếu (票) bồng bềnh trên mặt nước (氵) trong xanh trông thật đẹp mắt khi trôi nổi (漂). • Chữ 流: Làn nước mát (氵) cuồn cuộn tuôn theo dòng (㐬) vượt qua mọi ghềnh thác không ngừng nghỉ, mang nghĩa là trôi chảy, lưu truyền (流).

Thành phần cấu tạo

漂流
piāoliú
Vượt thác chèo thuyền
漂
piāo / piǎo / piào • phiêu
trôi nổi
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
票
Phiêu
Phiêu / âm đọc (bên phải)
流
liú • lưu
chảy
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
㐬
Lưu (biến thể)
Dòng chảy / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (2)

1
động từ
Nghĩa:Vượt thác chèo thuyền
Ví dụ (2)
xiàtiān夏天wǒmen我们zuì最xǐhuan喜欢de的huódòng活动jiù就shì是qù去dàxiágǔ大峡谷lǐ里piāoliú漂流。
Mùa hè hoạt động chúng tôi yêu thích nhất chính là đi vượt thác bằng xuồng phao ở đại hẻm vực.
Our favorite activity in the summer is whitewater rafting in the grand canyon.
piāoliú漂流shí时bìxū必须chuāndài穿戴hǎo好jiùshēngyī救生衣hé和tóukuī头盔yǐ以quèbǎo确保rénshēn人身ānquán安全。
Khi chèo xuồng vượt thác bắt buộc phải mặc áo phao và đội mũ bảo hiểm để đảm bảo an toàn tính mạng.
When rafting, you must wear a life jacket and helmet properly to ensure personal safety.
2
danh từ
Nghĩa:Vượt thác chèo thuyền
Ví dụ (1)
jǐngqū景区de的piāoliú漂流xiàngmù项目yīnwèi因为cìjī刺激hǎowán好玩ér而shēnshòu深受niánqīng年轻yóukè游客de的xǐ'ài喜爱。
Trò chơi vượt thác của khu du lịch được giới trẻ vô cùng yêu thích vì sự kích thích và vui vẻ.
The rafting attraction in the scenic area is deeply loved by young tourists because it is thrilling and fun.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây