商务舱
—
Phân tích từ 商务舱
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Khoang thương gia
Ví dụ (3)
为了在飞行中能继续办公和休息,他申请将机票升级为商务舱。
Để có thể tiếp tục làm việc và nghỉ ngơi trong suốt chuyến bay, anh ấy đã nộp đơn nâng hạng vé máy bay lên khoang thương gia.
商务舱的托运行李额度通常比经济舱多出十公斤左右。
Hạn mức hành lý ký gửi của khoang thương gia thường nhiều hơn khoang phổ thông khoảng 10 kg.
这家航空公司对商务舱的机上娱乐设施和饮食进行了大幅升级。
Hãng hàng không này đã tiến hành nâng cấp mạnh mẽ các thiết bị giải trí trên máy bay và đồ ăn uống của khoang thương gia.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây