特色小吃
—
Phân tích từ 特色小吃
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Món ăn đặc sản
Ví dụ (3)
夜市是品尝各种特色小吃和体验市井生活气息的绝佳去处。
Chợ đêm là địa điểm tuyệt vời để thưởng thức các món ăn vặt đặc sắc và trải nghiệm hơi thở cuộc sống bình dân đô thị.
长沙的臭豆腐是闻名全国且极具争议的地方特色小吃。
Đậu phụ thối Trường Sa là món ăn vặt đặc sắc địa phương nổi tiếng khắp cả nước và cũng gây nhiều tranh luận.
这家小店几十年来只卖一道特色小吃,每天依然门庭若市排长队。
Cửa tiệm nhỏ này mấy chục năm nay chỉ bán một món ăn vặt đặc sắc duy nhất, nhưng mỗi ngày vẫn nườm nượp khách xếp hàng dài.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây