老城区
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Khu phố cổ
Ví dụ (3)
河内老城区以其三十六行街和浓郁的法式殖民地色彩吸引着无数游客。
Khu phố cổ Hà Nội thu hút vô số du khách nhờ khu 36 phố phường và phong cách thuộc địa Pháp đậm nét.
为了保留老城区原汁原味的历史面貌,政府限制了现代高楼的开发建设。
Để giữ lại nguyên vẹn diện mạo lịch sử nguyên bản của khu phố cổ, chính quyền đã hạn chế việc xây dựng các tòa nhà cao tầng hiện đại.
我们在老城区的小巷里租了自行车,进行了一天的深度慢行观光游览。
Chúng tôi đã thuê xe đạp đi sâu vào các ngõ nhỏ khu phố cổ, tiến hành một ngày tham quan ngắm cảnh thong thả trải nghiệm sâu sắc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây