步行街
—
Phân tích từ 步行街
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phố đi bộ
Ví dụ (3)
南京路步行街是上海最繁华热闹的商业购物中心地带之一。
Phố đi bộ đường Nam Kinh là một trong những trung tâm mua sắm thương mại sầm uất và náo nhiệt nhất Thượng Hải.
每到周末晚上,步行街上就会汇聚各种街头艺人进行现场表演演艺。
Cứ vào tối cuối tuần, trên phố đi bộ lại hội tụ đủ các nghệ sĩ đường phố biểu diễn trực tiếp.
我们在步行街的露天咖啡馆里坐着,看着人来人往,十分惬意。
Chúng tôi ngồi trong một quán cà phê ngoài trời trên phố đi bộ, nhìn dòng người qua lại, cảm thấy vô cùng dễ chịu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây