电缆
—
Gợi nhớ
Từ "电缆" (diànlǎn) mang nghĩa "Cáp điện", kết hợp bởi 电 (diàn - điện): "điện" + 缆 (lǎn - lãm): "Cáp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 电: Từ đám mây tích tụ trên bầu trời (日), một tia chớp sáng lòa phóng vọt xuống mặt đất (乚), tạo ra nguồn năng lượng mạnh mẽ của dòng điện (电). • Chữ 缆: Hàng trăm sợi tơ mảnh (纟) được bện chặt lại để mắt thường nhìn thấy (览) như một sợi dây thừng lớn hay dây cáp (缆).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 电缆
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Cáp điện
Ví dụ (3)
高压电缆通常埋在地下,需要极强的绝缘材料和防潮外护套防护。
Cáp điện cao thế thường chôn ngầm dưới đất, yêu cầu lớp vật liệu cách điện cực tốt và vỏ bọc bảo vệ chống ẩm.
High-voltage cables are typically buried underground and require extremely strong insulation materials and moisture-proof outer sheaths for protection.
这捆铜芯屏蔽电缆常用于传输易受外界电磁干扰的模拟控制信号。
Cuộn cáp lõi đồng có bọc giáp chống nhiễu này thường dùng để truyền tải các tín hiệu điều khiển tương tự dễ bị nhiễu điện từ bên ngoài.
This spool of copper-core shielded cable is commonly used to transmit analog control signals that are susceptible to external electromagnetic interference.
施工队在开挖路面时不小心挖断了该地区的主通信电缆。
Đội thi công trong lúc đào đường đã sơ ý đào đứt tuyến cáp điện truyền thông chính của khu vực này.
While excavating the road surface, the construction crew accidentally severed the main communication cable for the area.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây