烙铁
—
Phân tích từ 烙铁
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Mỏ hàn
Ví dụ (3)
这台数显恒温焊台可以精准调节烙铁头的温度,防止过热烫坏精细芯片芯片。
Trạm hàn cân bằng nhiệt hiển thị số này có thể điều chỉnh chính xác nhiệt độ đầu mỏ hàn, ngăn chặn quá nhiệt làm bỏng hỏng các chip tinh vi.
烙铁使用完毕后,应及时清理烙铁头上的残锡并上锡保护,防止氧化变黑变黑。
Sau khi mỏ hàn sử dụng xong, cần kịp thời làm sạch thiếc thừa trên đầu mỏ hàn và mạ một lớp thiếc bảo vệ để chống ô xy hóa xỉn đen.
电烙铁发热芯如果是陶瓷材质,升温速度会非常迅速且温度稳定性极好极好。
Ruột gia nhiệt của mỏ hàn điện nếu làm bằng chất liệu gốm gốm sứ thì tốc độ tăng nhiệt sẽ cực kỳ nhanh và độ ổn định nhiệt độ rất tốt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây